henry m. robert
Định nghĩa
Danh từ riêng: Henry M. Robert là tên của một người Mỹ (1837-1923), nổi tiếng với tư cách là một chuyên gia về thủ tục nghị viện và là tác giả của cuốn sách Robert's Rules of Order (Các quy tắc về trình tự họp của Robert), xuất bản năm 1876.
Ví dụ sử dụng
- (Henry M. Robert là một sĩ quan Quân đội Hoa Kỳ, người đã viết cuốn sổ tay nghị viện nổi tiếng.)
- (Các quy tắc do Henry M. Robert tạo ra vẫn được sử dụng rộng rãi trong các cuộc họp ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Robert's Rules of Order": Cụm từ này thường được dùng để chỉ hệ thống quy tắc điều hành cuộc họp do Henry M. Robert biên soạn.
- The committee strictly follows Robert's Rules of Order during debates. (Ủy ban tuân thủ nghiêm ngặt Các quy tắc về trình tự họp của Robert trong các cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Robert's Rules (danh từ): cách gọi tắt của .
- We need to refer to Robert's Rules to resolve this procedural issue. (Chúng ta cần tham khảo Các quy tắc của Robert để giải quyết vấn đề thủ tục này.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyên gia thủ tục nghị viện: một người am hiểu về quy tắc họp hành, tương tự như Henry M. Robert.
- Tác giả sổ tay nghị viện: người viết sách hướng dẫn về thủ tục họp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "To follow Robert's Rules": tuân thủ các quy tắc họp hành chính thức.
- The chairperson insisted that everyone follow Robert's Rules during the vote. (Chủ tọa nhấn mạnh mọi người phải tuân thủ Các quy tắc của Robert trong suốt cuộc bỏ phiếu.)